Tài sản là gì

Tài sản là gì? Phân loại và quy định về tài sản theo bộ luật dân sự

Tác giảyendhn
Thời gian 18-03-2024

Khái niệm tài sản có vai trò quan trọng đối với cá nhân và doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn về tài sản và những quy định liên quan, chúng ta cần phải nhìn vào cách tài sản được phân loại và quy định theo bộ luật dân sự. Cùng GSOFT giải đáp tài sản là gì và các loại tài sản hiện nay nhé. 

Tài sản là gì
Tìm hiểu về tài sản là gì và phân loại tài sản

Tài sản là gì? 

Tài sản là sự sở hữu và quyền lợi mà con người có được để đáp ứng nhu cầu, mang lại lợi ích. Tài sản gồm những gì? Theo quy định của Điều 105 trong Bộ luật Dân sự 2015, tài sản được phân loại thành 4 nhóm chính bao gồm: 

  • Nhóm vật: Những đối tượng có hình dạng cụ thể, có thể nhìn thấy và chạm được và tồn tại trong không gian vật lý. Ví dụ như đất đai, nhà cửa, máy móc, trang sức và nhiều thứ khác.
  • Tiền: đơn vị tiền tệ được quy định bởi chính phủ để thực hiện các giao dịch và thanh toán.
  • Giấy tờ đại diện cho giá trị tài sản: các loại giấy tờ có thể được chuyển nhượng hoặc lưu thông như cổ phiếu, trái phiếu, hóa đơn và các loại giấy tờ tương tự.
  • Quyền tài sản: là các quyền liên quan đến giá trị tài sản được định giá bằng tiền, bao gồm quyền sở hữu trí tuệ (bằng sáng chế, thương hiệu, bí quyết kinh doanh), quyền sử dụng đất và các quyền khác liên quan đến tài sản. Điều này bao gồm cả các quyền không vật chất nhưng có giá trị tài sản được công nhận pháp lý.

Ví dụ về tài sản: 

  • Động sản: Tiền mặt, vàng, trang sức, xe cộ, máy móc, thiết bị, đồ đạc, nội thất, gia dụng, gia súc, gia cầm, hàng hóa, nguyên vật liệu.
  • Bất động sản: Đất đai, nhà cửa, chung cư, cây cối, hoa quả.
  • Quyền sở hữu trí tuệ: Bằng sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thương hiệu, logo, bản quyền tác giả, bí quyết kinh doanh, hợp đồng.
  • Giấy tờ pháp lý: Hợp đồng vay vốn, thế chấp, hợp đồng mua bán, tặng cho, giấy tờ chứng thực quyền sở hữu.
Tài sản được phân thành 4 nhóm
Tài sản được phân thành 4 nhóm chính

Đặc điểm của tài sản 

Tài sản có những đặc điểm cơ bản sau đây:

  • Có giá trị: Tài sản cần có giá trị sử dụng và giá trị trao đổi. Giá trị sử dụng phản ánh khả năng thỏa mãn nhu cầu của con người, trong khi giá trị trao đổi biểu thị khả năng đổi lấy các tài sản khác.
  • Có thể định lượng: Giá trị của tài sản có thể được đo đếm bằng đơn vị tiền tệ hoặc các đơn vị khác. Ví dụ, giá trị của một căn nhà có thể được định lượng bằng giá trị tiền tệ, diện tích, vị trí và các yếu tố khác.
  • Có tính pháp lý: Quyền sở hữu và sử dụng tài sản được bảo vệ bởi pháp luật. Mọi giao dịch liên quan đến tài sản phải tuân theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
  • Có tính hữu ích: Tài sản cần có khả năng thỏa mãn nhu cầu của con người. Mức độ hữu ích của tài sản có thể thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh, phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu và ưu tiên của xã hội.
  • Có tính khan hiếm: Nguồn cung tài sản có hạn so với nhu cầu sử dụng của con người, tạo ra tính khan hiếm và ảnh hưởng đến giá trị của tài sản. Điều này thường thúc đẩy quá trình quản lý và phân phối tài nguyên hiệu quả hơn.
Tài sản mang lại giá trị cho người sở hữu
Tài sản mang lại giá trị cho người sở hữu

Phân biệt các loại tài sản 

Phân loại tài sản dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như giá trị, đặc điểm,…Một số loại tài sản phổ biến mà bạn nên nắm bao gồm: 

Tài sản doanh nghiệp 

Tài sản doanh nghiệp là tất cả các nguồn lực mà doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, có giá trị và mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Giá trị của tài sản doanh nghiệp có thể được đo đếm bằng tiền hoặc các đơn vị khác. Tài sản doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm, dịch vụ để bán ra thị trường và thu lợi nhuận.

>>>Tìm hiểu ngay: Tài sản doanh nghiệp là gì? Tất tần tật các loại tài sản bạn cần biết

Tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp
Tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp

Tài sản cá nhân 

Tài sản cá nhân là tập hợp các tài sản, bao gồm cả vật chất và phi vật chất, mà cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát. Những tài sản này có giá trị và đóng vai trò quan trọng trong đời sống của cá nhân, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Điểm đặc biệt của tài sản cá nhân là chúng thuộc sở hữu và quyền kiểm soát của cá nhân, giúp họ đáp ứng nhu cầu và mong muốn của bản thân. Tài sản cá nhân có thể được đo đếm bằng giá trị tiền tệ hoặc các đơn vị khác và chúng có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc các tài sản khác trong tương lai.

Tài sản thuộc quản lý và sở hữu của cá nhân
Tài sản thuộc quản lý và sở hữu của cá nhân

Tài sản cố định 

Tài sản cố định là những tài sản có giá trị lớn, tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh, cung cấp dịch vụ hoặc cho thuê. Tài sản cố định thường được chia thành 2 loại: tài sản cố định vô hình, tài sản cố định hữu hình. Loại tài sản này có thời gian sử dụng từ 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh trở lên và mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Đó có thể là những tài sản hữu hình như nhà xưởng, máy móc, thiết bị hoặc vô hình như bằng sáng chế, bản quyền, thương hiệu.

>>>Tìm hiểu thêm: Tài sản cố định là gì? 3 điều kiện ghi nhận tài sản cố định bạn nên biết

Tài sản cố định có giá trị lớn
Tài sản cố định có giá trị lớn

Tài sản lưu động

Tài sản lưu động là những tài sản mà doanh nghiệp dự kiến sẽ bán ra hoặc sử dụng hết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh (tùy theo cái nào dài hơn). Tài sản lưu động có tính thanh khoản cao và đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Loại tài sản này được sử dụng trong một hoặc nhiều lần hoạt động sản xuất kinh doanh. Sau mỗi chu kỳ kinh doanh, tài sản lưu động được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc một tài sản khác.

Tài sản lưu động
Tài sản lưu động có thể được chuyển đổi thành nhiều dạng khác nhau

Tài sản tài chính

Tài sản tài chính là những tài sản phi vật chất có giá trị bắt nguồn từ quyền đòi bồi thường có khế ước. Nó đại diện cho quyền lợi kinh tế của người sở hữu đối với một khoản tiền hoặc một tài sản khác trong tương lai. Người sở hữu tài sản tài chính có quyền đòi bồi thường từ bên phát hành tài sản. Giá trị của tài sản tài chính có thể thay đổi theo thời gian do các yếu tố như lãi suất, thị trường và các yếu tố khác. Tài sản tài chính có thể mang lại cho người sở hữu lợi nhuận dưới dạng cổ tức, lãi suất, tăng giá và các hình thức khác.

Tài sản tài chính mang lại lợi nhuận dựa trên cổ tức, lãi suất
Tài sản tài chính mang lại lợi nhuận dựa trên cổ tức, lãi suất

Tài sản hữu hình 

Tài sản hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất, có thể nhìn thấy và sờ mó được. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và đời sống con người. Giá trị của tài sản hữu hình có thể giảm dần theo thời gian do sử dụng hoặc tác động của môi trường như bào mòn, hư hỏng,…

Tài sản hữu hình
Tài sản hữu hình có thể được nhìn thấy, sờ thấy

Tài sản vô hình

Tài sản vô hình là những tài sản không có hình thái vật chất, nhưng vẫn mang lại lợi ích kinh tế cho người sở hữu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và đời sống con người. Giá trị của tài sản vô hình có thể được xác định bằng các phương pháp khác nhau. Tài sản vô hình có thể được chuyển nhượng cho người khác.

Tài sản vô hình
Tài sản vô hình không có hình thái vật chất

Tài sản công 

Tài sản công là những tài sản quan trọng thuộc sở hữu toàn dân và được Nhà nước quản lý. Đây bao gồm các loại tài sản như nhà trụ sở cơ quan nhà nước, trang thiết bị phục vụ hoạt động quản lý, cũng như hạ tầng giao thông vận tải, hệ thống điện, nước và thông tin liên lạc. Đất đai, tài nguyên thiên nhiên và các di tích lịch sử văn hóa cũng được coi là tài sản công. Ngoài ra, vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp cũng được xem xét là một phần của tài sản công. Các khoản tiền thuộc ngân sách nhà nước như ngân sách nhà nước, quỹ tài chính và dự trữ ngoại hối cũng được coi là tài sản công. Tất cả những loại tài sản này đều phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế, đảm bảo an ninh và phục vụ lợi ích chung của cộng đồng.

Tài sản công
Tài sản công mang lại lợi ích cho cộng đồng

Tài sản dài hạn 

Tài sản dài hạn trong doanh nghiệp là các tài sản được dự kiến sử dụng, thay thế hoặc thu hồi sau thời gian dài, thường là hơn 12 tháng. Đây là những tài sản có giá trị lớn, thường từ 10.000.000 đồng trở lên. Đặc điểm của tài sản này là thời gian sử dụng hoặc thu hồi lâu dài, giá trị cao và ít thay đổi hình thái giá trị. Tuy nhiên, chúng có tính thanh khoản thấp, tức là khó bán ra nhanh chóng để thu hồi vốn khi cần.

>>>Tham khảo thêm thông tin: Tài sản dài hạn là gì? Cách phân biệt tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn?

Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản thấp
Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản thấp

Tài sản ngắn hạn 

Tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp là các tài sản được dự kiến sử dụng, thay thế hoặc thu hồi trong vòng 12 tháng, với giá trị nhỏ hơn 10.000.000 đồng. Đặc điểm của chúng là thời gian sử dụng hoặc thu hồi ngắn hạn, giá trị nhỏ và dễ thay đổi hình thái giá trị. Tuy nhiên, chúng có tính thanh khoản cao, dễ bán ra nhanh chóng để thu hồi vốn khi cần.

>>>Đọc ngay: Tài sản ngắn hạn là gì? Phân loại và cách tính tài sản ngắn hạn

Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao
Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao

Khái niệm quyền sở hữu tài sản, quyền khác đối với tài sản

Khái niệm về quyền sở hữu tài sản và các quyền liên quan đã luôn là điểm nền tảng quan trọng, định hình quan hệ giữa cá nhân và tài sản. 

Quyền sở hữu tài sản 

Quyền sở hữu tài sản là quyền tuyệt đối của chủ thể được chiếm hữu, sử dụng, khai thác, hưởng hoa lợi và định đoạt đối với tài sản thuộc sở hữu của mình. Điểm đặc trưng của quyền này là tính tuyệt đối, độc lập và bất khả xâm phạm. Chủ thể được hưởng quyền sở hữu tài sản vĩnh viễn mà không gặp bất kỳ hạn chế nào.

Nội dung của quyền sở hữu tài sản bao gồm:

  • Quyền chiếm hữu: Chủ thể được nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp tài sản.
  • Quyền sử dụng: Chủ thể được khai thác công dụng, hưởng hoa lợi từ tài sản.
  • Quyền định đoạt: Chủ thể có quyền chuyển nhượng, cho tặng, thừa kế hoặc tiêu hủy tài sản một cách tự do và theo ý muốn của mình. 

Quyền khác đối với tài sản

Quyền khác đối với tài sản là quyền của chủ thể được sử dụng, khai thác tài sản thuộc sở hữu của chủ thể khác mà không được hưởng hoa lợi từ tài sản đó. Điểm đặc trưng của quyền này là tính phụ thuộc vào pháp luật hoặc hợp đồng, cũng như tính tạm thời và có thể bị hủy bỏ nếu chủ thể vi phạm nghĩa vụ hoặc điều kiện được giao.

Quyền sở hữu tài sản
Khái niệm quyền sở hữu tài sản, quyền khác đối với tài sản

Những thắc mắc thường gặp về quyền sở hữu tài sản 

Quyền sở hữu tài sản là một lĩnh vực phức tạp và thường gây ra nhiều thắc mắc. Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp về quyền sở hữu tài sản:

Ai sẽ chịu trách nhiệm khi có rủi ro về tài sản? 

Trách nhiệm khi có rủi ro về tài sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Điều này bao gồm loại hình tài sản, nguyên nhân dẫn đến rủi ro và quy định của pháp luật. Ví dụ, rủi ro đối với bất động sản có thể khác với rủi ro đối với cổ phiếu. Nguyên nhân gây ra rủi ro cũng đa dạng, từ thiên tai đến sự bất cẩn trong sử dụng tài sản. Quy định của pháp luật cũng quy định rõ ràng về trách nhiệm của các bên liên quan trong các trường hợp cụ thể của rủi ro tài sản.

Làm thế nào để chứng minh quyền sở hữu tài sản?

Để chứng minh quyền sở hữu tài sản, có nhiều phương pháp khác nhau mà bạn có thể sử dụng. Điều này bao gồm việc sử dụng giấy tờ chứng thực như hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc sổ cổ phiếu. Ngoài ra, hóa đơn mua bán cũng là một cách để chứng minh việc mua tài sản hợp pháp. Lời khai của nhân chứng cũng có thể được sử dụng để chứng minh quyền sở hữu tài sản từ lâu đời. Cuối cùng, các bằng chứng khác như bằng chứng điện tử, hình ảnh hoặc video cũng có thể hữu ích trong quá trình chứng minh quyền sở hữu tài sản.

Quyền sở hữu tài sản có thể bị hạn chế trong những trường hợp nào?

Quyền sở hữu tài sản có thể bị hạn chế trong một số trường hợp cụ thể. Đầu tiên, điều này có thể xảy ra do pháp luật quy định, như trong trường hợp quy hoạch đô thị khi quyền sử dụng đất bị hạn chế. Thứ hai, việc hạn chế này có thể xuất phát từ các hợp đồng, ví dụ như khi người mua nhà ký hợp đồng với các điều khoản hạn chế sử dụng khu vực chung. Cuối cùng, quyền sở hữu tài sản cũng có thể bị hạn chế bởi quyết định của các cơ quan nhà nước, như trường hợp thu hồi đất để phục vụ cho mục đích công cộng.

Cần làm gì để bảo vệ quyền sở hữu tài sản của mình?

Để bảo vệ quyền sở hữu tài sản của mình, có một số biện pháp cần thực hiện. Đầu tiên, cần lập danh mục tài sản chi tiết, ghi chép đầy đủ thông tin như loại hình, giá trị và giấy tờ chứng thực liên quan. Tiếp theo, bảo quản tài sản cẩn thận, giữ chúng ở nơi an toàn để tránh thất lạc hoặc bị đánh cắp. Ngoài ra, việc tham gia bảo hiểm tài sản cũng là một biện pháp quan trọng, giúp bồi thường thiệt hại khi có rủi ro xảy ra. Đồng thời, nâng cao ý thức về pháp luật, tìm hiểu các quy định liên quan đến quyền sở hữu tài sản là cần thiết. Cuối cùng, trong trường hợp có tranh chấp về quyền sở hữu tài sản, việc tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý từ luật sư là quan trọng để được tư vấn và bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.

Kết luận 

Như vậy, tài sản không chỉ là những đồ vật vật chất mà chúng ta sở hữu hàng ngày, mà còn là một khái niệm phức tạp, đa chiều trong phạm vi pháp luật dân sự. Việc hiểu rõ tài sản là gì và phân loại các loại tài sản sẽ giúp bạn đảm bảo được quyền lợi của cá nhân, tránh các rủi ro về pháp lý sau này. Bên cạnh đó, khái niệm này sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện công tác quản lý tốt hơn.


Nội dung liên quan

Xem tất cả

Sự hài lòng của khách hàng chính là thành công lớn nhất của chúng tôi

Gọi cho chúng tôi